诸凡百事[zhū fán bǎi shì] [诸 凡 百 事]Lưu từKhácmọi thứChữ trong từ诸zhūtất cả凡fánbình thường百bǎimột trăm事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bản大事dà shìHSK 5sự kiện lớn时事shí shìHSK 5thời sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:一切yī qièHSK 3mọi thứ冤yuānHSK 9oan ức事事shì shìmọi thứ凡事fán shìmọi thứ统通tǒng tōngmọi thứ一切事物yī qiè shì wùmọi thứ