行色匆匆[xíng sè cōng cōng] [行 色 匆 匆]Lưu từKhácvội vã; vội vàngChữ trong từ行xíngđi色sèmàu sắc匆cōngvội vàng匆cōngvội vàngTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali行业háng yèHSK 4ngành行驶xíng shǐHSK 5di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)行程xíng chéngHSK 6lịch trình匆匆cōng cōngHSK 7một cách vội vàngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:匆忙cōng mángHSK 7vội vã赶赴gǎn fùHSK 7vội vã勷rángvội vã迮zévội vã遄chuánvội vã匆猝cōng cùvội vã匆遽cōng jùvội vã慌得huāng devội vã着忙zháo mángvội vãXem thêm (3)