裂口[liè kǒu] [裂 口]Lưu từKhácrò rỉ; chia tách; vết nứtChữ trong từ裂liètách口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu伤口shāng kǒuHSK 6vết thương港口gǎng kǒuHSK 6cảng窗口chuāng kǒuHSK 6cửa sổXem thêm (3)Từ cận nghĩa:漏lòuHSK 5rò rỉ透露tòu lùHSK 6rò rỉ泄气xiè qìHSK 9rò rỉ (khí)泄露xiè lùHSK 9rò rỉ (thông tin)会漏huì lòurò rỉ外泄wài xièrò rỉ (thường là thông tin mật)漏水lòu shuǐrò rỉ (nước)走水zǒu shuǐrò rỉ露馅lòu xiànrò rỉ