说不上【說不上】
[shuō bu shàng] [THUYẾT BẤT 上]
1.không thể nói; không đáng nhắc đến
达不到某种程度或算不上。
我跟他只是普通同事,说不上是朋友。
wǒ gēn tā zhǐ shì pǔ tōng tóng shì, shuō bú shàng shì péng yǒu.Tôi với anh ấy chỉ là đồng nghiệp bình thường, không thể nói là bạn bè.
2.không nói ra được; khó diễn tả
说不出来或无法明确表述。
看到老照片,我心里有种说不上的伤感。
kàn dào lǎo zhào piàn, wǒ xīn lǐ yǒu zhǒng shuō bú shàng de shāng gǎn.Nhìn bức ảnh cũ, trong lòng tôi dâng lên một nỗi buồn khó tả.