说不出
[shuō bu chū] [THUYẾT BẤT 出]
không thể nói
你是怕自己一句话也说不出来吧?
nǐ shì pà zì jǐ yí jù huà yě shuō bù chū lái ba?Em sợ bản thân một câu cũng không nói ra được phải không?
Trong bài: Một chút tự tin cũng không có khi thuyết trình · 一…都/也不…他气得一句话也说不出来。
tā qì de yí jù huà yě shuō bù chū lái.Anh ấy tức đến mức không nói được lời nào.
可我还担心路上堵车迟到,见面时又紧张得说不出话,场面会很尴尬。
kě wǒ hái dān xīn lù shang dǔ chē chí dào, jiàn miàn shí yòu jǐn zhāng de shuō bù chū huà, chǎng miàn huì hěn gān gà.Nhưng mình còn lo tắc đường đến muộn, lúc gặp lại hồi hộp không nói nên lời, sẽ rất ngượng.
Trong bài: Chẳng qua chỉ là lo lắng vô cớ · 无非