责罚[zé fá] [责 罚]Lưu từKháctrừng phạtChữ trong từ责zébổn phận罚fátrừng phạtTừ cùng chữ:责任zé rènHSK 3trách nhiệm处罚chǔ fáHSK 5xử phạt惩罚chéng fáHSK 7hình phạt责备zé bèiHSK 9khiển trách责怪zé guàiHSK 9trách mắng责任感zé rèn gǎnHSK 9tinh thần trách nhiệmTừ cận nghĩa:罚fáHSK 5trừng phạt收拾shōu shiHSK 5sắp xếp惩处chéng chǔHSK 7trừng phạt制裁zhì cáiHSK 9trừng phạt惩chéngtrừng phạt办罪bàn zuìtrừng phạt处治chǔ zhìtrừng phạt惩办chéng bàntrừng phạt (ai đó)惩治chéng zhìtrừng phạt