办罪[bàn zuì] [办 罪]Lưu từKháctrừng phạtChữ trong từ办bànlàm罪zuìtộiTừ cùng chữ:办法bàn fǎHSK 2cách办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng办理bàn lǐHSK 3xử lý办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)办公bàn gōngHSK 6xử lý công việc chính thức办学bàn xuéHSK 6điều hành một trường học受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội办事处bàn shì chùHSK 6văn phòngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:罚fáHSK 5trừng phạt收拾shōu shiHSK 5sắp xếp惩处chéng chǔHSK 7trừng phạt制裁zhì cáiHSK 9trừng phạt惩chéngtrừng phạt处治chǔ zhìtrừng phạt惩办chéng bàntrừng phạt (ai đó)惩治chéng zhìtrừng phạt责罚zé fátrừng phạt