处治[chǔ zhì] [处 治]Lưu từKháctrừng phạt; xử lý; đối phó (văn học)Chữ trong từ处chǔcư trú治zhìquản lýTừ cùng chữ:处理chǔ lǐHSK 3xử lý处于chǔ yúHSK 4ở trong (một trạng thái, vị trí, hoặc điều kiện nào đó)政治zhèng zhìHSK 4chính trị处分chǔ fènHSK 5kỷ luật ai đó处在chǔ zàiHSK 5ở vào tình trạng处罚chǔ fáHSK 5xử phạt防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa处处chù chùHSK 6khắp nơi处长chù zhǎngHSK 6trưởng phòngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:罚fáHSK 5trừng phạt收拾shōu shiHSK 5sắp xếp惩处chéng chǔHSK 7trừng phạt制裁zhì cáiHSK 9trừng phạt惩chéngtrừng phạt办罪bàn zuìtrừng phạt惩办chéng bàntrừng phạt (ai đó)惩治chéng zhìtrừng phạt责罚zé fátrừng phạt