这会儿【這會兒】
[zhè huì r] [这 会 儿]
(khẩu ngữ) bây giờ; khoảnh khắc này; cũng đọc là [zhè huǐ r]
指说话的当时或最近的这一段时间
老师这会儿正在上课,请稍后再拨打电话。
lǎo shī zhè huì r zhèng zài shàng kè, qǐng shāo hòu zài bō dǎ diàn huà.Thầy giáo lúc này đang lên lớp, xin vui lòng gọi lại sau.