连合[lián hé] [连 合]Lưu từKháckết hợp; gia nhập; đoàn kếtChữ trong từ连liánliên kết合héđóngTừ cùng chữ:场合chǎng héHSK 3tình huống组合zǔ héHSK 3lắp ráp结合jié héHSK 3kết hợp联合lián héHSK 3kết hợp连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục适合shì héHSK 3phù hợp配合pèi héHSK 3phù hợp连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tậpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:配pèiHSK 3kết hợp结合jié héHSK 3kết hợp联合lián héHSK 3kết hợp兼具jiān jùkết hợp兼有jiān yǒukết hợp合为hé wéikết hợp合体hé tǐkết hợp融会róng huìkết hợp