合为[hé wéi] [合 为]Lưu từKháckết hợpChữ trong từ合héđóng为wéilàm (với tư cách)Từ ghép:融合为一róng hé wéi yīhình thành một thể thống nhấtTừ cùng chữ:以为yǐ wéiHSK 2nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đ…合适hé shìHSK 2thích hợp因为yīn wèiHSK 2bởi vì成为chéng wéiHSK 2trở thành行为xíng wéiHSK 2hành động认为rèn wéiHSK 2cho rằng变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:配pèiHSK 3kết hợp结合jié héHSK 3kết hợp联合lián héHSK 3kết hợp兼具jiān jùkết hợp兼有jiān yǒukết hợp合体hé tǐkết hợp融会róng huìkết hợp连合lián hékết hợp