送走[sòng zǒu] [送 走]Lưu từKháctiễn; đưa tiễnChữ trong từ送sònggửi走zǒuđiTừ cùng chữ:送到sòng dàoHSK 2giao đến送给sòng gěiHSK 2gửi逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát拿走ná zǒuHSK 6mang đi送礼sòng lǐHSK 6tặng quà送行sòng xíngHSK 6tiễn biệt出走chū zǒuHSK 7rời khỏi nhà东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáo行走xíng zǒuHSK 9đi bộXem thêm (1)Từ cận nghĩa:车chēHSK 1xe钱qiánHSK 1tiền金钱jīn qiánHSK 6tiền仙xiāntiên佺quántiên币bìtiền财cáitiền钞chāotiền镪qiǎngtiềnXem thêm (3)