遁形[dùn xíng] [遁 形]Lưu từKhácbiến mất; ẩn nấp; che giấu dấu vếtChữ trong từ遁dùntrốn tránh形xíngxuất hiệnTừ cùng chữ:地形dì xíngHSK 5địa hình情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh变形biàn xíngHSK 6bị biến dạng畸形jī xíngHSK 7bị biến dạng队形duì xíngHSK 7đội hình图形tú xíngHSK 9hình ảnh圆形yuán xíngHSK 9tròn外形wài xíngHSK 9dáng vẻ无形wú xíngHSK 9phi vật thểXem thêm (1)Từ cận nghĩa:消失xiāo shīHSK 3biến mất蒸发zhēng fāHSK 6bốc hơi失纵shī zòngbiến mất幻灭huàn mièbiến mất (giấc mơ, hy vọng,...)没影méi yǐngbiến mất隐去yǐn qùbiến mất人间蒸发rén jiān zhēng fābiến mất