失纵[shī zòng] [失 纵]Lưu từKhácbiến mấtChữ trong từ失shīmất纵zòngthẳng đứngTừ cùng chữ:失去shī qùHSK 3mất失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại失误shī wùHSK 5sai sót操纵cāo zòngHSK 6vận hành放纵fàng zòngHSK 7nuông chiều失传shī chuánHSK 8(kỹ năng, v.v.) mai một失利shī lìHSK 8thuaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:消失xiāo shīHSK 3biến mất蒸发zhēng fāHSK 6bốc hơi幻灭huàn mièbiến mất (giấc mơ, hy vọng,...)没影méi yǐngbiến mất遁形dùn xíngbiến mất隐去yǐn qùbiến mất人间蒸发rén jiān zhēng fābiến mất