铺家[pù jiā] [铺 GIA]Lưu từKháccửa hàng; tiệmChữ trong từ铺pūtrải, lát, phủ家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học专家zhuān jiāHSK 3chuyên giaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:商店shāng diànHSK 1cửa hàng卖场mài chǎngcửa hàng (lớn)商号shāng hàocửa hàng商铺shāng pùcửa hàng店铺diàn pùcửa hàng洞口dòng kǒucửa hang铺子pù zicửa hàng铺户pù hùcửa hàng铺面房pù miàn fángcửa hàngXem thêm (1)