铺户[pù hù] [铺 户]Lưu từKháccửa hàng; tiệmChữ trong từ铺pūtrải, lát, phủ户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)Từ cùng chữ:窗户chuāng huHSK 4cửa sổ客户kè hùHSK 5khách hàng用户yòng hùHSK 5người dùng账户zhàng hùHSK 6tài khoản ngân hàng挨家挨户āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà một落户luò hùHSK 8định cư铺路pū lùHSK 8lát (bằng đá lát)千家万户qiān jiā wàn hùHSK 8mọi gia đình (thành ngữ)家家户户jiā jiā hù hùHSK 8mỗi gia đình (thành ngữ)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:商店shāng diànHSK 1cửa hàng卖场mài chǎngcửa hàng (lớn)商号shāng hàocửa hàng商铺shāng pùcửa hàng店铺diàn pùcửa hàng洞口dòng kǒucửa hang铺子pù zicửa hàng铺家pù jiācửa hàng铺面房pù miàn fángcửa hàngXem thêm (1)