铺面房[pù miàn fáng] [铺 面 房]Lưu từKháccửa hàng; phòng phía trước của nhà dùng làm tiệmChữ trong từ铺pūtrải, lát, phủ面miànmặt房fángnhàTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở厨房chú fángHSK 5nhà bếp健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym书房shū fángHSK 6phòng đọc sách楼房lóu fángHSK 6một tòa nhà hai tầng trở lên病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)客房kè fángHSK 8phòng dành cho khách票房piào fángHSK 8phòng vé铺路pū lùHSK 8lát (bằng đá lát)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:商店shāng diànHSK 1cửa hàng卖场mài chǎngcửa hàng (lớn)商号shāng hàocửa hàng商铺shāng pùcửa hàng店铺diàn pùcửa hàng洞口dòng kǒucửa hang铺子pù zicửa hàng铺家pù jiācửa hàng铺户pù hùcửa hàngXem thêm (1)