商号[shāng hào] [商 号]Lưu từKháccửa hàng; một doanh nghiệpChữ trong từ商shāngthương mại号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm商店shāng diànHSK 1cửa hàng信号xìn hàoHSK 2tín hiệu商人shāng rénHSK 2thương nhân商量shāng liangHSK 2trao đổi商业shāng yèHSK 3kinh doanh商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa商务shāng wùHSK 4công việc thương mại型号xíng hàoHSK 4mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:商店shāng diànHSK 1cửa hàng卖场mài chǎngcửa hàng (lớn)商铺shāng pùcửa hàng店铺diàn pùcửa hàng洞口dòng kǒucửa hang铺子pù zicửa hàng铺家pù jiācửa hàng铺户pù hùcửa hàng铺面房pù miàn fángcửa hàngXem thêm (1)