长成
[zhǎng chéng] [长 成]
trưởng thành
他已长成堂堂丈夫。
tā yǐ cháng chéng táng táng zhàng fu.Anh ấy đã trưởng thành thành một người đàn ông đàng hoàng.
[zhǎng chéng] [长 成]
trưởng thành
他已长成堂堂丈夫。
tā yǐ cháng chéng táng táng zhàng fu.Anh ấy đã trưởng thành thành một người đàn ông đàng hoàng.