阒然[qù rán] [阒 然]Lưu từKhácyên tĩnh; tĩnh lặng và im ắngChữ trong từ阒qùyên tĩnh然ránđúngTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng果然guǒ ránHSK 3thực sự突然tū ránHSK 3đột ngộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:安静ān jìngHSK 2yên tĩnh宁静níng jìngHSK 4yên tĩnh寂静jì jìngHSK 8yên tĩnh清静qīng jìngHSK 8yên tĩnh倓tányên tĩnh恬tiányên tĩnh澹dànyên tĩnh谧mìyên tĩnh阒qùyên tĩnhXem thêm (3)