陈放[chén fàng] [陈 放]Lưu từKháctrưng bàyChữ trong từ陈chénbày ra放fàngđặtTừ cùng chữ:开放kāi fàngHSK 3nở hoa播放bō fàngHSK 3phát sóng解放jiě fàngHSK 5giải phóng发放fā fàngHSK 6cung cấp存放cún fàngHSK 7gửi để lưu trữ摆放bǎi fàngHSK 7sắp xếp陈列chén lièHSK 7trưng bày陈旧chén jiùHSK 7lỗi thời陈述chén shùHSK 7một sự khẳng địnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:展览zhǎn lǎnHSK 5trưng bày陈列chén lièHSK 7trưng bày展出zhǎn chūHSK 9trưng bày展陈zhǎn chéntrưng bày罗布luó bùtrưng bày铺摆pū bǎitrưng bày (hàng hóa)铺放pū fàngtrưng bày