铺放[pū fàng] [铺 放]Lưu từKháctrưng bàyChữ trong từ铺pūtrải, lát, phủ放fàngđặtTừ cùng chữ:开放kāi fàngHSK 3nở hoa播放bō fàngHSK 3phát sóng解放jiě fàngHSK 5giải phóng发放fā fàngHSK 6cung cấp存放cún fàngHSK 7gửi để lưu trữ摆放bǎi fàngHSK 7sắp xếp改革开放gǎi gé kāi fàngHSK 7cải cách và mở cửa ra thế giới bên ngoài排放pái fàngHSK 8sắp xếp theo thứ tự燃放rán fàngHSK 8đốt, bắn (pháo hoa, pháo, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:展览zhǎn lǎnHSK 5trưng bày陈列chén lièHSK 7trưng bày展出zhǎn chūHSK 9trưng bày展陈zhǎn chéntrưng bày罗布luó bùtrưng bày铺摆pū bǎitrưng bày (hàng hóa)陈放chén fàngtrưng bày