随同[suí tóng] [随 同]Lưu từKhácđi cùngChữ trong từ随suítheo同tóngcùngTừ cùng chữ:不同bù tóngHSK 2khác相同xiāng tóngHSK 2giống hệt随便suí biànHSK 2tuỳ ý随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào共同gòng tóngHSK 3chung合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng随手suí shǒuHSK 4một cách tiện lợi如同rú tóngHSK 5giống như胡同hú tòngHSK 5con hẻmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:陪péiHSK 5đi cùng陪同péi tóngHSK 6đi cùng伴随bàn suíHSK 7đi cùng伴同bàn tóngđi cùng随从suí cóngđi cùng随伴suí bànđi cùng随行suí xíngđi cùng随访suí fǎngđi cùng