随行[suí xíng] [随 行]Lưu từKhácđi cùngChữ trong từ随suítheo行xíngđiTừ ghép:随行人员suí xíng rén yuánđoàn tuỳ tùng随行就市suí háng jiù shì(về giá cả) biến động theo thị trườngTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng随便suí biànHSK 2tuỳ ý随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào实行shí xíngHSK 3thực hiệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:陪péiHSK 5đi cùng陪同péi tóngHSK 6đi cùng伴随bàn suíHSK 7đi cùng伴同bàn tóngđi cùng随从suí cóngđi cùng随伴suí bànđi cùng随同suí tóngđi cùng随访suí fǎngđi cùng