随处
[suí chù] [随 处]
khắp nơi; bất cứ nơi nào
春天的公园里,五颜六色的鲜花随处可见。
chūn tiān de gōng yuán lǐ, wǔ yán liù sè de xiān huā suí chù kě jiàn.Trong công viên vào mùa xuân, hoa rực rỡ sắc màu có thể thấy ở khắp nơi.
在这个古镇,历史悠久的建筑物随处可见。
zài zhè ge gǔ zhèn, lì shǐ yōu jiǔ de jiàn zhù wù suí chù kě jiàn.Ở trấn cổ này, các kiến trúc lâu đời có thể thấy ở khắp mọi nơi.
这座城市的街头随处可见便利店与共享单车。
zhè zuò chéng shì de jiē tóu suí chù kě jiàn biàn lì diàn yǔ gòng xiǎng dān chē.Trên đường phố của thành phố này, cửa hàng tiện lợi và xe đạp công cộng có thể thấy ở khắp mọi nơi.