集注[jí zhù] [集 注]Lưu từKháctập trung; tập trung vàoChữ trong từ集jítập (phim, sách)注zhùtiêmTừ cùng chữ:关注guān zhùHSK 3chú ý đến集中jí zhōngHSK 3tập trung集体jí tǐHSK 3tập thể集合jí héHSK 4tập hợp集团jí tuánHSK 5nhóm集会jí huìHSK 8tập hợp集结jí jiéHSK 8tập hợp集资jí zīHSK 8huy động vốn集邮jí yóuHSK 8sưu tập temXem thêm (2)Từ cận nghĩa:集中jí zhōngHSK 3tập trung专注zhuān zhùHSK 9tập trung一意yī yìtập trung凝集níng jítập trung浓集nóng jítập trung聚焦jù jiāotập trung运神yùn shéntập trung针对性zhēn duì xìngtập trung