凝集[níng jí] [凝 集]Lưu từKháctập trung; tụ tập; (sinh học) ngưng kếtChữ trong từ凝níngđông lại集jítập (phim, sách)Từ ghép:凝集素níng jí sù(hóa sinh) agglutinin外源凝集素wài yuán níng jí sù(hóa sinh) lectinTừ cùng chữ:收集shōu jíHSK 5thu thập凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm汇集huì jíHSK 7thu thập筹集chóu jíHSK 7quyên góp采集cǎi jíHSK 7thu thập交集jiāo jíHSK 8(cảm xúc đa dạng) xảy ra đồng thời凝固níng gùHSK 8đóng băng凝聚níng jùHSK 8ngưng tụ密集mì jíHSK 8dày đặcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:集中jí zhōngHSK 3tập trung专注zhuān zhùHSK 9tập trung一意yī yìtập trung浓集nóng jítập trung聚焦jù jiāotập trung运神yùn shéntập trung集注jí zhùtập trung针对性zhēn duì xìngtập trung