高速缓冲存储器[gāo sù huǎn chōng cún chǔ qì] [高 速 缓 冲 存 储 器]Lưu từKhác(tin học) bộ nhớ đệmChữ trong từ高gāocao速sùnhanh缓huǎnchậm冲chōng(nước) xô vào存cúntồn tại储chǔ(dạng kết hợp) dự trữ器qìthiết bịTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:快取kuài qǔ(tin học) bộ nhớ đệm (từ mượn) (Đài Loan)缓存huǎn cún(tin học) bộ nhớ đệm高速缓存gāo sù huǎn cún(tin học) bộ nhớ đệm