丈量
[zhàng liáng] [丈 量]
đo lường; đo đạc
丈量 đọc là zhàng liáng, nghĩa là đo lường; đo đạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàng liáng] [丈 量]
đo lường; đo đạc
丈量 (zhàng liáng) nghĩa là đo lường; đo đạc.
Viết lần lượt từng chữ 丈, 量 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.