出入口
[chū rù kǒu] [出 入 口]
cổng
出入口 đọc là chū rù kǒu, nghĩa là cổng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
出入口 (chū rù kǒu) nghĩa là cổng.
Viết lần lượt từng chữ 出, 入, 口 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.