前半晌
[qián bàn shǎng] [前 半 晌]
buổi sáng; a.m.; nửa đầu của ngày
前半晌 đọc là qián bàn shǎng, nghĩa là buổi sáng; a.m.. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qián bàn shǎng] [前 半 晌]
buổi sáng; a.m.; nửa đầu của ngày
前半晌 (qián bàn shǎng) nghĩa là buổi sáng; a.m..
Viết lần lượt từng chữ 前, 半, 晌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 前半晌儿 (qián bàn shǎng r) – biến thể er hoá của 前半晌 (qián bàn shǎng).