劝解
[quàn jiě] [劝 解]
hòa giải; dàn xếp; xoa dịu
劝解 đọc là quàn jiě, nghĩa là hòa giải; dàn xếp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
劝解 (quàn jiě) nghĩa là hòa giải; dàn xếp.
Viết lần lượt từng chữ 劝, 解 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.