嗓子眼
[sǎng zi yǎn] [嗓 子 眼]
cổ họng
嗓子眼 đọc là sǎng zi yǎn, nghĩa là cổ họng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
嗓子眼 (sǎng zi yǎn) nghĩa là cổ họng.
Viết lần lượt từng chữ 嗓, 子, 眼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 嗓子眼儿 (sǎng zi yǎn r) – biến thể er hoá của 嗓子眼 (sǎng zi yǎn).