夸海口 đọc là kuā hǎi kǒu, nghĩa là khoe khoang; nói khoác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 夸海口
夸海口 nghĩa là gì?
夸海口 (kuā hǎi kǒu) nghĩa là khoe khoang; nói khoác.
Cách viết 夸海口 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 夸, 海, 口 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.