女孩子
[nǚ hái zi] [女 孩 子]
cô gái
她是个心很细的女孩子。
tā shì gè xīn hěn xì de nǚ hái zi.Cô ấy là một cô gái rất chu đáo, cẩn thận.
女孩子 đọc là nǚ hái zi, nghĩa là cô gái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nǚ hái zi] [女 孩 子]
cô gái
她是个心很细的女孩子。
tā shì gè xīn hěn xì de nǚ hái zi.Cô ấy là một cô gái rất chu đáo, cẩn thận.
女孩子 (nǚ hái zi) nghĩa là cô gái.
Viết lần lượt từng chữ 女, 孩, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.