平锅
[píng guō] [平 锅]
chảo
平锅 đọc là píng guō, nghĩa là chảo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
平锅 (píng guō) nghĩa là chảo.
Viết lần lượt từng chữ 平, 锅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.