无休无止
[wú xiū wú zhǐ] [无 休 无 止]
không ngừng; không dứt (thành ngữ)
无休无止 đọc là wú xiū wú zhǐ, nghĩa là không ngừng; không dứt (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wú xiū wú zhǐ] [无 休 无 止]
không ngừng; không dứt (thành ngữ)
无休无止 (wú xiū wú zhǐ) nghĩa là không ngừng; không dứt (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 无, 休, 无, 止 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.