来回来去 đọc là lái huí lái qù, nghĩa là lặp đi lặp lại; qua lại không ngừng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 来回来去
来回来去 nghĩa là gì?
来回来去 (lái huí lái qù) nghĩa là lặp đi lặp lại; qua lại không ngừng.
Cách viết 来回来去 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 来, 回, 来, 去 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 来回来去?
Thường gặp: 来回来去地 (lái huí lái qù de) – tới lui không ngừng.