灰心丧气
[huī xīn sàng qì] [灰 心 丧 气]
chán nản; mất hết hy vọng; tuyệt vọng
灰心丧气 đọc là huī xīn sàng qì, nghĩa là chán nản; mất hết hy vọng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huī xīn sàng qì] [灰 心 丧 气]
chán nản; mất hết hy vọng; tuyệt vọng
灰心丧气 (huī xīn sàng qì) nghĩa là chán nản; mất hết hy vọng.
Viết lần lượt từng chữ 灰, 心, 丧, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.