XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

生物质 đọc là shēng wù zhì, nghĩa là sinh khối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 生物质

生物质 nghĩa là gì?

生物质 (shēng wù zhì) nghĩa là sinh khối.

Cách viết 生物质 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 生, 物, 质 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 生物质?

Thường gặp: 生物质能 (shēng wù zhì néng) – năng lượng sinh khối.