知礼
[zhī lǐ] [知 礼]
lịch sự
知礼 đọc là zhī lǐ, nghĩa là lịch sự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
知礼 (zhī lǐ) nghĩa là lịch sự.
Viết lần lượt từng chữ 知, 礼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.