缓动
[huǎn dòng] [缓 动]
chậm chạp
缓动 đọc là huǎn dòng, nghĩa là chậm chạp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
缓动 (huǎn dòng) nghĩa là chậm chạp.
Viết lần lượt từng chữ 缓, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.