肌体
[jī tǐ] [肌 体]
cơ thể; sinh vật (thường chỉ con người); (nghĩa bóng) cấu trúc (của xã hội, v.v.)
肌体 đọc là jī tǐ, nghĩa là cơ thể; sinh vật (thường chỉ con người). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī tǐ] [肌 体]
cơ thể; sinh vật (thường chỉ con người); (nghĩa bóng) cấu trúc (của xã hội, v.v.)
肌体 (jī tǐ) nghĩa là cơ thể; sinh vật (thường chỉ con người).
Viết lần lượt từng chữ 肌, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.