说风凉话
[shuō fēng liáng huà] [THUYẾT 风 凉 话]
chế nhạo; nói lời chế giễu; nói mỉa
说风凉话 đọc là shuō fēng liáng huà, nghĩa là chế nhạo; nói lời chế giễu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuō fēng liáng huà] [THUYẾT 风 凉 话]
chế nhạo; nói lời chế giễu; nói mỉa
说风凉话 (shuō fēng liáng huà) nghĩa là chế nhạo; nói lời chế giễu.
Viết lần lượt từng chữ 说, 风, 凉, 话 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.