一穷二白[yī qióng èr bái] [一 穷 二 白]Lưu từKhácnghèo nàn; lạc hậu cả về kinh tế lẫn văn hóaChữ trong từ一yīmột穷qióngnghèo二èrhai白báitrắngTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên明白míng baiHSK 1hiểu一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:贫乏pín fáHSK 6nghèo nàn贫困pín kùnHSK 6nghèo nàn凋敝diāo bìnghèo nàn贫寒pín hánnghèo nàn