一鼓作气【一鼓作氣】
[yī gǔ zuò qì] [一 鼓 作 气]
làm việc một mạch với sự hăng hái
趁着最初的劲头一口气把事情做完。
我们决定一鼓作气,在今晚把整个研究报告写完。
wǒ men jué dìng yì gǔ zuò qì, zài jīn wǎn bǎ zhěng gè yán jiū bào gào xiě wán.Chúng tôi quyết định dồn hết sức làm một mạch, hoàn thành xong toàn bộ báo cáo nghiên cứu tối nay.
言之有理,索性今晚就一鼓作气把它彻底完结吧。
yán zhī yǒu lǐ, suǒ xìng jīn wǎn jiù yì gǔ zuò qì bǎ tā chè dǐ wán jié ba.Có lý, thôi thì tối nay làm một mạch cho xong hẳn đi.
Trong bài: Thôi thì làm luôn cho xong · 索性