不当紧
[bù dāng jǐn] [BẤT 当 紧]
không quan trọng; không đáng kể
不要紧bù yào jǐnHSK 4không quan trọng无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无关紧要wú guān jǐn yàoHSK 9không quan trọng无足轻重wú zú qīng zhòngHSK 9không quan trọng没事méi shìkhông quan trọng不打紧bù dǎ jǐnkhông quan trọng百不咋bǎi bù zakhông quan trọng (thành ngữ)不关痛痒bù guān tòng yǎngkhông quan trọng有一搭没一搭yǒu yī dā méi yī dākhông quan trọng