不打紧[bù dǎ jǐn] [BẤT 打 紧]Lưu từKháckhông quan trọng; không nghiêm trọng; không saoChữ trong từ不bùBẤTkhông打dǎđánh紧jǐnchặtTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不要紧bù yào jǐnHSK 4không quan trọng无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无关紧要wú guān jǐn yàoHSK 9không quan trọng无足轻重wú zú qīng zhòngHSK 9không quan trọng没事méi shìkhông quan trọng不当紧bù dāng jǐnkhông quan trọng百不咋bǎi bù zakhông quan trọng (thành ngữ)不关痛痒bù guān tòng yǎngkhông quan trọng有一搭没一搭yǒu yī dā méi yī dākhông quan trọng