有一搭没一搭[yǒu yī dā méi yī dā] [HỮU 一 搭 没 一 搭]Lưu từKháckhông quan trọng; hời hợt; thờ ơChữ trong từ有yǒuHỮUcó一yīmột搭dādựng没méikhông一yīmột搭dādựngTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người有意思yǒu yì siHSK 2thú vịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不要紧bù yào jǐnHSK 4không quan trọng无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无关紧要wú guān jǐn yàoHSK 9không quan trọng无足轻重wú zú qīng zhòngHSK 9không quan trọng没事méi shìkhông quan trọng不当紧bù dāng jǐnkhông quan trọng不打紧bù dǎ jǐnkhông quan trọng百不咋bǎi bù zakhông quan trọng (thành ngữ)不关痛痒bù guān tòng yǎngkhông quan trọng