专门家[zhuān mén jiā] [专 门 GIA]Lưu từKhácchuyên giaChữ trong từ专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể门méncổng家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học专业zhuān yèHSK 3chuyên mônXem thêm (3)Từ cận nghĩa:家jiāHSK 1nhà专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia高手gāo shǒuHSK 6chuyên gia内行nèi hángHSK 8chuyên gia好手hǎo shǒuchuyên gia能手néng shǒuchuyên gia里手lǐ shǒuchuyên gia一把好手yī bǎ hǎo shǒuchuyên gia专业人才zhuān yè rén cáichuyên gia (trong một lĩnh vực)